chết điếng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái bị choáng váng, tê liệt đến mức không còn cảm giác, không phản ứng được: Dùng để miêu tả trạng thái của một người khi bị một cú sốc quá lớn về tinh thần hoặc thể xác, khiến họ như tê liệt, không thể nói nên lời hoặc cử động.
- Trạng thái đau đớn, kinh hoàng đến cực điểm: Nhấn mạnh mức độ dữ dội của nỗi đau hoặc sự kinh hãi, vượt quá ngưỡng chịu đựng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin dữ, bà ấy đứng chết điếng người, không khóc được thành tiếng.
- Cú ngã đau đến mức anh ta nằm chết điếng trên mặt đất mấy phút.
- Tôi chết điếng khi nhìn thấy cảnh tượng kinh hoàng trong căn phòng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chết điếng người": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái tê liệt toàn bộ cơ thể, thường dùng trong văn nói.
- Cô ấy sốc đến mức chết điếng người, mặt tái mét.
"Đau chết điếng": Diễn tả cơn đau thể xác dữ dội, đột ngột.
- Vết thương làm anh ấy đau chết điếng.
Biến thể và từ gần giống
- Chết lặng (tính từ): Chỉ trạng thái im lặng hoàn toàn vì quá kinh ngạc, đau buồn hoặc sợ hãi. "Chết lặng" thiên về sự im lặng, còn "chết điếng" thiên về sự tê liệt cảm giác.
- Tê liệt (tính từ/động từ): Mất cảm giác hoặc khả năng cử động. "Tê liệt" mang tính chất y học hoặc miêu tả chung hơn, trong khi "chết điếng" mang tính hình tượng và nhấn mạnh cú sốc.
- Choáng váng (tính từ): Cảm thấy hoa mắt, chóng mặt, mất thăng bằng (thể chất hoặc tinh thần). Mức độ thường nhẹ hơn "chết điếng".
Từ đồng nghĩa
- Sốc nặng: Trạng thái bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi một tin tức hoặc sự kiện bất ngờ.
- Tê dại: (Thường dùng cho cảm giác thể xác) Mất cảm giác hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "chết điếng". Từ này thường đứng sau động từ (như "đứng", "nằm", "cảm thấy") để bổ nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- Sét đánh ngang tai: Chỉ việc nghe một tin dữ hoặc bất ngờ đến mức choáng váng, tương tự "chết điếng".
- Tin đó như sét đánh ngang tai, khiến ông ấy chết điếng.